Một miệng kín, chín mười miệng mở
Direct English translation
One mouth is closed, nine or ten mouths are open.
Equivalent English version
Three may keep a secret if two of them are dead.
Giải thích tiếng Việt
Ý nói một người còn có thể giữ kín, nhưng khi đã có nhiều người cùng biết thì rất dễ bị lộ; cách nói “chín mười miệng mở” nhấn mạnh số người đông và khả năng chuyện bị bung ra. Thường dùng để nhắc phải thận trọng với điều bí mật hoặc việc hệ trọng.
English explanation
A secret may stay safe with one person, but once many people know it, it is likely to come out. This variant emphasizes the larger number of people involved and the increased risk of disclosure.